1. DKIM là gì?
DKIM (DomainKeys Identified Mail) là một giao thức xác thực email cho phép máy chủ nhận kiểm tra:
- Email có thực sự được gửi từ tên miền đã khai báo hay không?
- Nội dung email có bị thay đổi trong quá trình truyền hay không?
DKIM sử dụng cơ chế mã hóa khóa công khai - khóa riêng (Public Key/ Private Key) để “ký số” email trước khi gửi đi. Máy chủ nhận sẽ xác thực chữ ký này thông qua bản ghi DNS của tên miền gửi.

Hiểu đơn giản, DKIM giống như một con dấu xác thực danh tính của email, giúp hệ thống nhận phân biệt email hợp lệ và email giả mạo.
2. DKIM hoạt động như thế nào?
Để hiểu vì sao DKIM giúp xác thực email và ngăn chặn giả mạo, cần nắm được cách cơ chế này hoạt động trong thực tế. Về bản chất, DKIM sử dụng chữ ký số để giúp máy chủ nhận kiểm tra nguồn gửi và đảm bảo email không bị thay đổi trong quá trình truyền.

Quy trình xác thực DKIM diễn ra hoàn toàn tự động và gồm 4 bước chính:
2.1. Tạo cặp khóa DKIM
Chủ sở hữu tên miền sẽ tạo ra một cặp khóa bảo mật gồm:
- Khóa riêng (Private Key): được lưu an toàn trên máy chủ gửi email và không chia sẻ ra bên ngoài
- Khóa công khai (Public Key): được công bố trong hệ thống DNS của tên miền
Khóa công khai này được gắn với một DKIM selector, giúp máy chủ nhận biết email được gửi từ hệ thống nào thuộc cùng một tên miền.
2.2. Ký xác thực email trước khi gửi
Trước khi email được gửi đi, hệ thống sẽ tạo ra một dấu xác thực riêng cho email đó dựa trên nội dung và thông tin người gửi.
Dấu xác thực này:
- Là duy nhất cho từng email
- Được tạo bằng khóa riêng của tên miền
- Được gắn vào phần thông tin kỹ thuật của email
Nhờ vậy, mỗi email gửi đi đều mang theo “chữ ký” xác nhận danh tính của tên miền gửi.
2.3. Máy chủ nhận kiểm tra chữ ký
Khi email đến hộp thư người nhận, máy chủ nhận sẽ:
- Lấy khóa công khai của tên miền gửi từ DNS
- Dùng khóa này để kiểm tra chữ ký đính kèm trong email
- So sánh chữ ký với nội dung email thực nhận
Quá trình này giúp máy chủ xác định email có đúng là do tên miền đó gửi hay không và có bị thay đổi nội dung trên đường truyền hay không.
2.4. Xác thực DKIM
- Nếu chữ ký hợp lệ và nội dung email không bị thay đổi, email sẽ vượt qua xác thực DKIM
- Nếu chữ ký không hợp lệ hoặc nội dung bị chỉnh sửa, email có thể bị đánh dấu spam hoặc bị từ chối
Toàn bộ quá trình diễn ra trong vài mili giây và hoàn toàn không ảnh hưởng đến trải nghiệm của người dùng cuối.
3. Vì sao DKIM quan trọng với doanh nghiệp?
Trong bối cảnh email ngày càng bị lợi dụng để giả mạo và lừa đảo, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào địa chỉ người gửi để đánh giá độ tin cậy. DKIM trở thành tiêu chuẩn xác thực quan trọng, giúp doanh nghiệp kiểm soát nguồn gửi và bảo vệ hệ thống email hiệu quả hơn.
Cụ thể, DKIM đóng vai trò quan trọng với doanh nghiệp ở các khía cạnh sau:
- Ngăn chặn giả mạo email (Email Spoofing): DKIM giúp xác thực rằng email thực sự được gửi từ tên miền hợp pháp, giảm nguy cơ kẻ xấu mạo danh thương hiệu để lừa đảo khách hàng, đối tác hoặc nhân viên nội bộ.
- Tăng tỷ lệ email vào inbox: Các nhà cung cấp email lớn như Google, Microsoft hay Yahoo đều coi DKIM là tín hiệu quan trọng để đánh giá độ tin cậy của email. Email không có DKIM hoặc DKIM cấu hình sai rất dễ bị đưa vào hộp thư rác.
- Là nền tảng triển khai DMARC: DMARC chỉ hoạt động hiệu quả khi có DKIM hoặc SPF. Trong thực tế, DKIM là thành phần quan trọng giúp doanh nghiệp triển khai DMARC để bảo vệ thương hiệu email.
Có thể thấy, DKIM không chỉ giúp ngăn chặn giả mạo email mà còn trực tiếp cải thiện khả năng email vào inbox và là nền tảng để triển khai các tiêu chuẩn bảo mật cao hơn như DMARC. Đối với doanh nghiệp, DKIM là một thành phần không thể thiếu trong chiến lược bảo mật và quản lý email chuyên nghiệp.
4. DKIM selector là gì?
Trong quá trình triển khai và vận hành DKIM, doanh nghiệp sẽ thường xuyên bắt gặp 4 khái niệm: DKIM selector, DKIM record, DKIM check và DKIM test. Mỗi thành phần đảm nhiệm một vai trò khác nhau nhưng có mối liên hệ chặt chẽ trong việc xác thực và kiểm soát email.
Đầu tiên, DKIM selector chính là một chuỗi ký tự dùng để xác định khóa DKIM nào được sử dụng để ký email trong trường hợp một tên miền có nhiều khóa DKIM.
Ví dụ:
selector1._domainkey.tenmiencuaban.vn
Selector cho phép hệ thống nhận biết email được ký bởi hệ thống gửi nào, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp quản lý nhiều nguồn gửi email trên cùng một domain.
Vai trò của DKIM selector:
- Cho phép một tên miền sử dụng nhiều khóa DKIM
- Mỗi hệ thống gửi email có thể dùng selector riêng
Hỗ trợ xoay vòng khóa định kỳ, tăng cường bảo mật
5. DKIM record là gì?
DKIM record là một bản ghi dạng TXT trong DNS của tên miền, chứa khóa công khai để máy chủ nhận kiểm tra chữ ký DKIM của email.
Ví dụ DKIM record:
v=DKIM1; k=rsa; p=MIGfMA0GCSqGSIb3DQEBAQUAA4GNADCBiQ...
Khi nhận được email, máy chủ sẽ tra cứu DKIM record tương ứng với selector để xác thực tính hợp lệ của chữ ký DKIM.
6. DKIM check là gì?
DKIM check là quá trình kiểm tra tình trạng và tính hợp lệ của DKIM, bao gồm:
- Tên miền đã có DKIM record hay chưa?
- DKIM record có đúng cấu trúc và hợp lệ hay không?
- Email gửi đi có vượt qua xác thực DKIM hay không?
DKIM check thường được thực hiện bằng cách:
- Kiểm tra bản ghi DNS
- Phân tích tiêu đề kỹ thuật (email header) của email
7. DKIM test là gì?
DKIM test là việc gửi email thử nghiệm nhằm đánh giá khả năng hoạt động thực tế của DKIM trước khi sử dụng chính thức.
DKIM test giúp doanh nghiệp:
- Xác minh DKIM hoạt động đúng như cấu hình
- Kiểm tra khả năng tương thích với SPF và DMARC
- Phát hiện sớm lỗi cấu hình trước khi gửi email hàng loạt
Để dễ hình dung sự khác nhau và mối liên hệ giữa các khái niệm trên, bảng dưới đây tổng hợp vai trò và mục đích của từng thành phần trong hệ thống DKIM:
| STT | Thành phần | Bản chất | Mục đích chính | Thời điểm sử dụng |
| 1 | DKIM selector | Chuỗi định danh khóa DKIM | Phân biệt các khóa DKIM trên cùng domain | Khi cấu hình và quản lý nguồn gửi |
| 2 | DKIM record | Bản ghi TXT trong DNS | Cung cấp khóa công khai để xác thực email | Khi triển khai DKIM |
| 3 | DKIM check | Kiểm tra trạng thái DKIM | Đánh giá DKIM có hợp lệ hay không | Khi rà soát, xử lý sự cố |
| 4 | DKIM test | Gửi email thử nghiệm | Kiểm tra DKIM hoạt động thực tế | Trước khi gửi email hàng loạt |
Có thể thấy, DKIM selector, DKIM record, DKIM check và DKIM test không tồn tại độc lập mà phối hợp chặt chẽ với nhau trong toàn bộ vòng xác thực DKIM. Hiểu đúng vai trò của từng thành phần giúp doanh nghiệp triển khai DKIM hiệu quả, kiểm soát tốt nguồn gửi email và hạn chế rủi ro sai cấu hình trong quá trình vận hành.
8. So sánh DKIM, SPF và DMARC trong hệ thống xác thực Email
Trong bảo mật email hiện đại, không có một tiêu chuẩn nào hoạt động hiệu quả khi đứng một mình. DKIM chỉ là một trong ba trụ cột quan trọng giúp xác thực email. Để thực sự bảo vệ tên miền khỏi giả mạo, phishing và các vấn đề về khả năng vào inbox, doanh nghiệp cần triển khai đồng thời SPF, DKIM và DMARC.
Mỗi tiêu chuẩn đảm nhiệm một vai trò khác nhau trong việc xác thực danh tính người gửi và đảm bảo tính toàn vẹn của email.
| STT | Tiêu chuẩn | Xác thực điều gì? | Cách hoạt động | Vai trò chính | Giới hạn cần lưu ý |
| 1 | SPF (Sender Policy Framework) | Địa chỉ IP gửi email | Kiểm tra IP gửi có được khai báo trong DNS hay không | Xác định ai được phép gửi email thay mặt domain | Dễ bị lỗi khi email được chuyển tiếp; không kiểm tra nội dung |
| 2 | DKIM (DomainKeys Identified Mail) | Nội dung email và tên miền ký | Dùng cặp khóa công khai – riêng để ký email | Đảm bảo email không bị thay đổi và đúng domain gửi | Không tự đưa ra chính sách xử lý khi xác thực thất bại |
| 3 | DMARC (Domain-based Message Authentication, Reporting and Conformance) | Sự liên kết domain và kết quả xác thực | Kết hợp SPF và DKIM để thực thi chính sách | Quy định cách xử lý email lỗi và cung cấp báo cáo | Cần cấu hình đúng và đảm bảo sự đồng bộ SPF/DKIM |
Như vậy, SPF, DKIM và DMARC tạo thành nền tảng của bảo mật email hiện đại. SPF kiểm soát nguồn gửi, DKIM cung cấp bằng chứng xác thực nội dung, còn DMARC kết nối tất cả lại bằng chính sách và khả năng giám sát. Việc triển khai đầy đủ bộ ba này là điều kiện cần để bảo vệ uy tín tên miền, nâng cao khả năng vào inbox và giảm thiểu rủi ro tấn công qua email.
9. Giới hạn của DKIM khi triển khai đơn lẻ
DKIM là một bước tiến quan trọng trong xác thực email, nhưng DKIM không phải là giải pháp bảo mật toàn diện nếu hoạt động độc lập. Trên thực tế, chỉ dựa vào DKIM, doanh nghiệp vẫn có thể trở thành nạn nhân của các cuộc tấn công phishing, giả mạo tên miền và lạm dụng email mà không hề hay biết.
Nguyên nhân nằm ở chỗ: DKIM chỉ xác minh tính toàn vẹn của email và domain ký, chứ không xác minh đầy đủ danh tính hiển thị mà người nhận nhìn thấy.
- Không đảm bảo tính hợp lệ của địa chỉ “From”: DKIM chỉ xác thực email được ký bởi một domain hợp lệ và không bị thay đổi, nhưng không bắt buộc domain ký phải trùng với domain hiển thị trong trường “From”. Vì vậy, kẻ tấn công có thể giả mạo thương hiệu trong địa chỉ người gửi, trong khi email vẫn vượt qua kiểm tra DKIM.
- Dễ bị lợi dụng bởi chữ ký DKIM không đồng bộ: Email phishing có thể mang chữ ký DKIM hợp lệ nhưng thuộc về một domain khác với domain hiển thị. Do DKIM không kiểm tra sự liên kết này, hệ thống mail server khó từ chối email và người dùng dễ nhầm tưởng email là đáng tin cậy.
- Rủi ro khi khóa DKIM bị lộ: Nếu khóa riêng DKIM bị lộ hoặc bị chiếm quyền, kẻ tấn công có thể ký email thay mặt domain một cách hợp pháp. Khi đó, các email giả mạo vẫn vượt qua xác thực DKIM, tạo ra cảm giác an toàn sai lệch.
- Không yêu cầu kết nối với hạ tầng mail của domain: Chữ ký DKIM không bắt buộc phải được tạo từ mail server do chủ domain quản lý. Chỉ cần có khóa hợp lệ, email có thể được gửi từ bất kỳ đâu, khiến doanh nghiệp khó kiểm soát nguồn gửi trái phép.
- Không đủ khả năng ngăn chặn phishing và tấn công có chủ đích: DKIM không có cơ chế thực thi chính sách xử lý khi xác thực thất bại. Vì vậy, DKIM không thể tự mình ngăn chặn giả mạo domain, phishing hay việc bên thứ ba gửi email không được ủy quyền.
DKIM là điều kiện cần, nhưng chưa đủ cho bảo mật email hiện đại. Nếu không được triển khai cùng SPF và quản lý dưới chính sách DMARC, DKIM có thể tạo ra ảo giác an toàn, trong khi các cuộc tấn công vẫn âm thầm diễn ra. Chỉ khi DKIM nằm trong một hệ thống xác thực tổng thể, doanh nghiệp mới có thể thực sự bảo vệ tên miền và uy tín email của mình.
10. Ứng dụng DKIM trong thực tế doanh nghiệp
Trong môi trường email doanh nghiệp hiện đại, DKIM không chỉ là một cấu hình kỹ thuật, mà là nền tảng cho chiến lược xác thực và bảo vệ thương hiệu email.
Các ví dụ thực tế dưới đây cho thấy cách DKIM được ứng dụng trong những kịch bản phổ biến mà doanh nghiệp thường xuyên đối mặt.
- Chiến lược xác thực email cho doanh nghiệp quy mô lớn: Trong môi trường doanh nghiệp, email thường được gửi từ nhiều hệ thống khác nhau, tạo ra nguy cơ giả mạo domain nếu không được quản lý tập trung. DKIM giúp chuẩn hóa xác thực bằng cách đảm bảo mọi email đều được ký số bằng domain doanh nghiệp, và khi kết hợp với DMARC, tạo thành nền tảng xác thực email hiệu quả ở quy mô lớn.
- Ngăn chặn tấn công mạo danh lãnh đạo (Spear Phishing): Các cuộc tấn công spear phishing thường giả mạo lãnh đạo cấp cao để đánh lừa nhân viên nội bộ thực hiện các hành vi nhạy cảm. DKIM giúp chặn các email không được ký hợp lệ, và khi triển khai DMARC ở chế độ thực thi, các nỗ lực mạo danh sẽ bị loại bỏ ngay tại cổng nhận.
- DKIM trong email marketing và tự động hóa: Các nền tảng email marketing thường gửi email thay mặt doanh nghiệp bằng domain thương hiệu. Việc cấu hình DKIM selector riêng cho từng nền tảng giúp đảm bảo email vượt qua xác thực, duy trì khả năng vào inbox và kiểm soát tốt nguồn gửi.
- Quản lý DKIM ở quy mô lớn và đa quốc gia: Với nhiều domain, subdomain và nhà cung cấp email, việc quản lý DKIM thủ công trở nên phức tạp và dễ sai sót. Doanh nghiệp cần theo dõi vòng đời khóa DKIM và selector một cách tập trung để đảm bảo luôn đồng bộ với SPF và DMARC.
- DKIM trong mô hình Zero Trust cho email: Trong mô hình Zero Trust, không email nào được tin cậy mặc định, kể cả khi vượt qua xác thực kỹ thuật. DKIM đóng vai trò lớp xác thực ban đầu, làm nền tảng để các cơ chế bảo mật nâng cao tiếp tục đánh giá hành vi và ngữ cảnh email.
Qua các tình huống thực tế, có thể thấy DKIM đóng vai trò trung tâm trong việc xác thực nguồn gửi và bảo vệ domain doanh nghiệp. Khi được triển khai đúng cách và kết hợp với các cơ chế kiểm soát phù hợp, DKIM trở thành nền tảng vững chắc cho một hệ thống bảo mật email an toàn và có khả năng mở rộng.
11. EG-Platform của VNETWORK - Từ DKIM đến bảo mật email đa lớp
DKIM giúp xác thực nguồn gửi và đảm bảo tính toàn vẹn của email, nhưng chỉ giải quyết một phần của bài toán bảo mật email. Trong thực tế doanh nghiệp, các mối đe dọa hiện đại như spear phishing, lừa đảo có chủ đích hay rò rỉ dữ liệu nội bộ đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện hơn.
EG-Platform triển khai các chuẩn xác thực email như SPF, DKIM và DMARC ngay từ lớp bảo vệ đầu tiên là SpamGUARD. Tại đây, các cơ chế xác thực kỹ thuật được kết hợp với Machine Learning và bộ lọc Bayes để chấm điểm rủi ro cho từng email, giúp tự động lọc và chặn thư rác, phishing cũng như các email chứa mã độc hoặc ransomware.
Thực tế, EG-Platform được xây dựng theo hướng mở rộng DKIM thành một hệ thống bảo mật email nhiều lớp. Thay vì chỉ dừng lại ở việc kiểm tra chữ ký hay bản ghi DNS, nền tảng này kết hợp xác thực kỹ thuật với phân tích hành vi và khả năng kiểm soát xuyên suốt cả chiều gửi lẫn chiều nhận, giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó với các mối đe dọa email hiện đại.
Cụ thể, những điểm khác biệt của EG-Platform được thể hiện qua các điểm nổi bật dưới đây:
- Bảo vệ cả chiều gửi và chiều nhận: Trong khi DKIM chỉ tập trung xác thực email ở chiều nhận, EG-Platform mở rộng phạm vi bảo vệ sang cả email chiều gửi. Thông qua lớp kiểm soát gửi (SendGUARD), doanh nghiệp không chỉ ngăn chặn email giả mạo từ bên ngoài mà còn giảm thiểu rủi ro rò rỉ dữ liệu, gửi nhầm thông tin nhạy cảm hoặc bị lợi dụng tài khoản nội bộ để phát tán email độc hại.
- Xác thực kỹ thuật kết hợp Machine Learning ngay từ lớp đầu tiên: Các cơ chế SPF, DKIM và DMARC được triển khai ở lớp phòng thủ đầu vào (SpamGUARD), kết hợp với Machine Learning và bộ lọc thống kê để chấm điểm từng email. Cách tiếp cận này giúp tự động phát hiện và chặn spam, phishing, email chứa mã độc hoặc ransomware, kể cả trong những trường hợp email có cấu hình xác thực hợp lệ về mặt kỹ thuật.
- Phân tích hành vi và ngữ cảnh thay vì chỉ kiểm tra chữ ký: DKIM chỉ xác nhận rằng email chưa bị thay đổi và được ký bởi một domain hợp lệ, nhưng không đánh giá nội dung hay mục đích của email. EG-Platform bổ sung lớp phân tích chuyên sâu (ReceiveGUARD), cho phép kiểm tra hành vi gửi, ngữ cảnh nội dung, liên kết và tệp đính kèm trong môi trường an toàn. Nhờ đó, các cuộc tấn công tinh vi vẫn có thể bị phát hiện ngay cả khi email đã vượt qua DKIM, SPF và DMARC.
- Đáp ứng yêu cầu tuân thủ trong các môi trường bảo mật cao: EG-Platform được đánh giá và đối chiếu theo khung tiêu chuẩn ITU-T X.1236 của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) - tiêu chuẩn tham chiếu về chất lượng và hiệu quả của các giải pháp bảo mật email. Điều này giúp doanh nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực có yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt như: tài chính, chính phủ và giáo dục…, có thêm cơ sở để triển khai và vận hành hệ thống bảo mật email một cách bài bản.
- Phù hợp với mô hình bảo mật email hiện đại: Thay vì chỉ dừng lại ở xác thực danh tính domain, EG-Platform tiếp cận email theo mô hình Zero Trust, trong đó không có email nào được mặc định là an toàn. Mỗi email đều được đánh giá liên tục dựa trên xác thực kỹ thuật, hành vi và ngữ cảnh, phù hợp với xu hướng bảo mật email hiện đại và được nhiều tổ chức, chuyên gia an ninh mạng quốc tế khuyến nghị cho môi trường doanh nghiệp.
Như vậy, EG-Platform không chỉ hỗ trợ các tác vụ như DKIM check hay DKIM test…, mà còn đóng vai trò là một nền tảng bảo mật email toàn diện. Bằng cách kết hợp xác thực kỹ thuật với phân tích hành vi và quản trị tập trung, EG-Platform giúp doanh nghiệp chủ động bảo vệ hệ thống email trước các mối đe dọa hiện đại.
FAQ - Câu hỏi thường gặp về DKIM
1. DKIM có bắt buộc với doanh nghiệp không?
DKIM không bắt buộc về mặt pháp lý nhưng gần như bắt buộc về mặt kỹ thuật nếu doanh nghiệp muốn bảo vệ uy tín email và triển khai DMARC hiệu quả.
2. DKIM check mất bao lâu?
Quá trình DKIM check diễn ra gần như tức thời. Tuy nhiên, sau khi thêm DKIM record, DNS có thể cần một khoảng thời gian để cập nhật toàn cầu.
3. DKIM test có ảnh hưởng đến email thật không?
Không. DKIM test chỉ sử dụng email thử nghiệm để kiểm tra cấu hình, không ảnh hưởng đến hoạt động gửi email chính thức.
4. Một domain có thể dùng nhiều DKIM selector không?
Có. Việc sử dụng nhiều DKIM selector cho các hệ thống gửi khác nhau được khuyến nghị để tăng bảo mật và dễ quản lý.
5. EG-Platform hỗ trợ DKIM như thế nào?
EG-Platform tích hợp DKIM trong lớp SpamGUARD, kết hợp cùng SPF, DMARC và các mô hình Machine Learning để xác thực, chấm điểm rủi ro và phát hiện bất thường, từ đó nâng cao hiệu quả bảo mật email so với DKIM đơn lẻ.