Quay lại

Đâu là khác biệt giữa các định dạng ảnh WebP, JPEG và PNG?

Cập Nhật Lần Cuối: 22/04/2024

Đâu là khác biệt giữa các định dạng ảnh WebP, JPEG và PNG?

Trong thời kỳ số hóa và bùng nổ truyền thông như hiện nay, hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải nội dung đến người dùng. Việc chọn định dạng hình ảnh có kích thước phù hợp với nhu cầu sử dụng tác động rất lớn đến chất lượng và hiệu suất của website. Đa số các ứng dụng và website sẽ sử dụng ba định dạng hình ảnh phổ biến là: WebP, JPEG và PNG vì những đặc điểm và khả năng ứng dụng vào thực tế. Trong bài viết này, VNETWORK sẽ chỉ ra những đặc điểm cũng như sự khác biệt giữa WebP, JPEG và PNG để giúp khách hàng hiểu về những điểm mạnh cũng như những hạn chế của chúng.

Ưu điểm của định dạng WEBP: khả năng nén tối ưu giúp tăng hiệu suất cho website

WebP là một định dạng hình ảnh được phát triển bởi Google, cung cấp khả năng nén hiệu quả nhưng vẫn duy trì chất lượng hình ảnh tốt. Các ưu thế của WebP bao gồm:

Hiệu suất nén

WebP sử dụng các thuật toán nén nâng cao để giảm kích thước tệp mà không làm ảnh hưởng nhiều chất lượng hình ảnh, đạt được tỷ lệ nén tốt hơn so với các định dạng hình ảnh phổ biến khác như JPEG và PNG, đặc biệt là đối với hình ảnh đang chụp.

Change JPEG to WebP

WebP có dung lượng nhỏ hơn JPG nhưng chất lượng hình ảnh vẫn tương đương

Nén lossy và nén lossless

WebP hỗ trợ cả nén lossy (nén có mất dữ liệu) và nén lossless (nén không mất dữ liệu). Nén lossy (nén có mất dữ liệu) làm giảm kích thước tệp bằng cách loại bỏ có chọn lọc một số dữ liệu hình ảnh, dẫn đến kích thước tệp nhỏ hơn nhưng chất lượng bị giảm nhẹ. Mặt khác, nén lossless (nén không mất dữ liệu) sẽ bảo toàn tất cả dữ liệu hình ảnh và duy trì chất lượng ban đầu, tuy nhiên cần tệp kích thước lớn và nhiều thời gian nén, giải nén ảnh.

Có khả năng tạo ảnh trong suốt

WebP hỗ trợ kênh alpha, cung cấp khả năng tạo hình ảnh có độ trong suốt phức tạp, phù hợp với các thành phần thiết kế web như logo, biểu tượng và layer.

Hình ảnh động

Ngoài hình ảnh tĩnh, WebP còn hỗ trợ hình ảnh động, lưu trữ nhiều khung hình trong một tệp duy nhất, cho phép tạo nội dung hoạt hình nhẹ và được tối ưu hóa.

Khả năng tương thích của trình duyệt

WebP được hỗ trợ bởi hầu hết các trình duyệt web hiện đại, bao gồm Google Chrome, Mozilla Firefox, Opera và Microsoft Edge. Tuy nhiên, nó có thể không được hỗ trợ bởi các trình duyệt cũ hơn hoặc ít phổ biến hơn, vì vậy khách hàng cần có các tùy chọn dự phòng để đảm bảo sự tương thích.

Tăng hiệu suất web

Nhờ khả năng nén hiệu quả, hình ảnh WebP có kích thước tệp nhỏ hơn, giúp thời gian tải trang nhanh hơn và hiệu suất web được cải thiện, đặc biệt trên các thiết bị di động.

Khả năng chuyển đổi và tương thích

Có thể chuyển đổi hình ảnh hiện có từ các định dạng khác như JPEG và PNG sang WebP bằng nhiều công cụ và thư viện khác nhau. Điều này cho phép khách hàng tối ưu hóa nội dung hình ảnh của mình và tận dụng các lợi ích do WebP mang lại.

Hỗ trợ siêu dữ liệu

WebP hỗ trợ siêu dữ liệu, cho phép khách hàng nhúng các thông tin như chi tiết bản quyền, thông tin tác giả và cấu hình màu trong tệp hình ảnh.

Bên cạnh đó, WebP còn cung cấp tùy chọn cho các developer và web designer muốn tối ưu hóa kích thước tệp hình ảnh và cải thiện hiệu suất web mà không làm giảm chất lượng hình ảnh. Bằng cách tận dụng các kỹ thuật nén tiên tiến và hỗ trợ trong suốt, WebP đã trở thành một lựa chọn phổ biến để phân phối hình ảnh hiệu quả trên web.

Đặc điểm của định dạng file JPEG: khả năng tương thích rộng và độ nén cao

JPEG là một trong những định dạng hình ảnh được sử dụng phổ biến nhất, được tối ưu hóa cho ảnh chụp và cung cấp các đặc điểm sau:

Nén lossy JPEG chủ yếu sử dụng tính năng nén lossy (nén mất dữ liệu), giảm kích thước tệp bằng cách loại bỏ có chọn lọc một số dữ liệu hình ảnh. Phương pháp nén này giúp giảm đáng kể kích thước tệp nhưng kèm theo đó là giảm nhẹ chất lượng hình ảnh, đặc biệt với mức nén cao.

Ảnh chụp

JPEG được tối ưu hóa cho ảnh chụp với các biến thể màu sắc phức tạp và độ chuyển màu mượt mà. Nó hỗ trợ mô hình màu RGB, cho phép tạo ra hàng triệu màu và thể hiện chính xác các bức ảnh.

Mức nén Các tệp JPEG cung cấp tùy chọn để điều chỉnh mức độ nén. Mức nén cao giúp kích thước tệp nhỏ hơn nhưng cũng dẫn đến giảm chất lượng hình ảnh rõ rệt. Mặt khác, mức nén thấp dẫn đến kích thước tệp lớn nhưng vẫn duy trì chất lượng hình ảnh.

Khả năng tương thích

JPEG được hầu như tất cả các trình duyệt web, hệ điều hành và ứng dụng phần mềm hỗ trợ. Khả năng tương thích rộng rãi này giúp JPEG trở thành lựa chọn linh hoạt để chia sẻ hình ảnh trên các nền tảng và thiết bị khác nhau.

Cân nhắc về kích thước tệp

Kích thước tệp của hình ảnh JPEG phụ thuộc vào các yếu tố như kích thước hình ảnh, nội dung hình ảnh và mức độ nén. Ảnh chụp với chi tiết phức tạp và nhiều biến thể màu sắc khiến kích thước tệp lớn hơn ảnh có đồ họa đơn giản hoặc màu đồng nhất.

Xuất hiện các điểm ảnh không mong muốn (artifact)

Với khả năng nén lossy, hình ảnh JPEG có thể hiển thị các thành phần nén, đặc biệt là ở mức nén cao, dưới dạng các khu vực hình khối hoặc mờ, chủ yếu xung quanh các cạnh sắc nét và các vùng có độ tương phản cao. Điều quan trọng là phải cân bằng mức độ nén để giảm thiểu các điểm ảnh không mong muốn trong khi vẫn duy trì kích thước tệp chấp nhận được.

JPEG vẫn là định dạng ảnh phổ biến và được sử dụng rộng rãi do khả năng tương thích rộng, nén hiệu quả cho ảnh chụp và linh hoạt trên các nền tảng, thiết bị khác nhau.

Đặc điểm của định dạng tệp PNG: hỗ trợ nén và ảnh trong suốt

PNG là một định dạng hình ảnh phổ biến được biết đến với khả năng hỗ trợ nén và tạo hiệu ứng trong suốt mà không mất dữ liệu. Các tính năng chính của PNG bao gồm:

Nén lossless

PNG sử dụng tính năng nén lossless (nén không mất dữ liệu), giúp bảo toàn tất cả dữ liệu và duy trì chất lượng hình ảnh gốc. Không giống như các định dạng loại bỏ dữ liệu trong quá trình nén, PNG cho phép tái tạo chính xác hình ảnh gốc.

Hỗ trợ tạo ảnh trong suốt

PNG hỗ trợ tạo ảnh trong suốt, bao gồm hình ảnh có nền trong suốt hoặc các phần tử trong suốt một phần, phù hợp cho việc thiết kế đồ họa, logo và hình ảnh yêu cầu hiệu ứng trong suốt. Theo đó, độ trong suốt đạt được bằng cách sử dụng kênh alpha lưu trữ thông tin về độ mờ của từng pixel.

Độ sâu màu

PNG hỗ trợ nhiều độ sâu màu khác nhau, bao gồm 8 bit (256 màu), 24 bit (màu thật) và 48 bit (màu thật với kênh alpha). Việc lựa chọn độ sâu màu phụ thuộc vào yêu cầu về hình ảnh và mức độ chính xác của màu sắc cần thiết.

Dung lượng lớn

Tệp PNG thường có dung lượng lớn hơn JPEG, do lưu trữ nhiều thông tin để duy trì thuộc tính trong suốt của hình ảnh. Kích thước tệp có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố như kích thước hình ảnh, độ sâu màu và độ phức tạp của nội dung hình ảnh.

Được nhiều website sử dụng

PNG thường được sử dụng cho việc thiết kế website, logo, biểu tượng và hình ảnh vì có thể thể hiện thuộc tính trong suốt. Tuy nhiên, do kích thước tệp lớn hơn so với các định dạng khác, nên sử dụng PNG có chọn lọc và ưu tiên các kỹ thuật nén tối ưu hóa nếu muốn sử dụng định dạng này cho trang web.

Khả năng nén không mất dữ liệu, hiển thị trong suốt và khả năng tương thích cao giúp PNG trở thành định dạng hình ảnh linh hoạt cho nhiều ứng dụng khác nhau.

Làm thế nào khách hàng có thể chọn định dạng hình ảnh phù hợp?

Việc lựa chọn định dạng ảnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như nội dung, chất lượng hình ảnh mong muốn, yêu cầu về độ trong suốt và cân nhắc về hiệu suất web. Dưới đây là một số hướng dẫn chung:

WebP: ưu tiên sử dụng định dạng WebP cho ảnh chụp và yêu cầu hiệu suất website cao, mục tiêu đến các trình duyệt web hiện đại có hỗ trợ định dạng này.

JPEG: chọn JPEG khi chất lượng hình ảnh và độ nén cao cho ảnh chụp. Đó là lý tưởng để chia sẻ hình ảnh trên các nền tảng và thiết bị khác nhau.

PNG: sử dụng PNG khi yêu cầu nén không mất dữ liệu, hỗ trợ độ trong suốt và cần duy trì chất lượng cũng như chi tiết hình ảnh.

Hiểu sự khác biệt giữa WebP, JPG và PNG là điều cần thiết để tối ưu hóa chất lượng hình ảnh, kích thước tệp và hiệu suất của website. Mỗi định dạng đều có điểm mạnh và điểm yếu riêng. Trong khi JPEG cung cấp khả năng tương thích và độ nén cao cho ảnh chụp, PNG hỗ trợ độ trong suốt của hình ảnh, thì định dạng ảnh WebP đang là xu hướng với những ưu thế trong việc hỗ trợ cả 2 loại hình nén, giúp giảm dung lượng ảnh, cải thiện hiệu suất trang và tăng trải nghiệm cho độc giả với chi phí tiết kiệm nhất.

VNETWORK phát triển tính năng hỗ trợ chuyển đổi định dạng ảnh sang WebP

VNETWORK nhận thấy được những khó khăn của các doanh nghiệp cũng như nhiều ưu điểm vượt trội của WebP nên đã quyết định phát triển thêm tính năng này vào giải pháp VNCDN. Doanh nghiệp chỉ cần bật tính năng chuyển đổi ảnh sang định dạng WebP, sau đó tất mọi công việc đều được tự động hóa. Khách hàng cũng không cần lo lắng về khả năng tương thích, hệ thống VNCDN của VNETWORK có thuật toán kiểm tra khả năng tương thích. Nếu trình duyệt có hỗ trợ WebP, VNCDN sẽ gửi hình ảnh dưới dạng WebP, nếu không thì sẽ trả về định dạng ảnh gốc ban đầu.

Trong tương lai, các chuyên gia của VNETWORK vẫn sẽ tiếp tục nghiên cứu và theo dõi những công nghệ mới hữu ích và nổi trội để phát triển thêm các tính năng mới nhằm đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp, mang đến sự tiện lợi trong quá trình trải nghiệm dịch vụ, đảm bảo các khách hàng của VNETWORK được sử dụng những công nghệ mới, tiên tiến để đạt được những mục tiêu đã đề ra.

Nếu doanh nghiệp có nhu cầu trải nghiệm giải pháp WebP Delivery của VNETWORK, liên hệ ngay để được tư vấn hỗ trợ tại Hotline: (028) 7306 8789 hoặc contact@vnetwork.vn hoặc email về sales@vnetwork.vn.

Sitemap HTML