DDoS là gì? Cách ngăn chặn các loại tấn công DDoS Server

DDoS là gì? Cách ngăn chặn các loại tấn công DDoS Server

Trong bối cảnh hoạt động kinh doanh ngày càng phụ thuộc vào hệ thống online, tấn công DDoS đang trở thành một trong những mối đe dọa an ninh mạng nghiêm trọng nhất đối với doanh nghiệp. Chỉ trong thời gian ngắn, một cuộc tấn công từ chối dịch vụ có thể khiến website hoặc DDoS server bị quá tải, gián đoạn truy cập và làm gián đoạn toàn bộ hoạt động kinh doanh. Vậy tấn công DDoS là gì, vì sao hình thức tấn công này ngày càng nguy hiểm, và doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để đối phó hiệu quả?

DDoS là gì?

DDoS (Distributed Denial of Service) là hình thức tấn công từ chối dịch vụ trong đó kẻ tấn công sử dụng nhiều thiết bị khác nhau như máy tính, serverbotnet… để đồng thời gửi một lượng lớn truy cập không hợp lệ vào hệ thống mục tiêu. Mục đích của DDoS là làm cạn kiệt tài nguyên server, khiến website hoặc ứng dụng không thể phản hồi các yêu cầu hợp lệ từ người dùng thật.

Khác với DoS truyền thống chỉ xuất phát từ một nguồn, tấn công DDoS được triển khai phân tán, đến từ nhiều IP và nhiều khu vực địa lý khác nhau. Điều này khiến việc phát hiện và ngăn chặn trở nên khó khăn hơn rất nhiều, đặc biệt với các hệ thống DDoS Server chưa được trang bị giải pháp bảo mật chuyên sâu. Nói một cách đơn giản, khi hệ thống phải xử lý quá nhiều yêu cầu cùng lúc vượt quá khả năng cho phép, server sẽ rơi vào trạng thái quá tải, chậm dần hoặc ngừng hoạt động hoàn toàn.

DDoS là gì 1.png
Định nghĩa tấn công DDoS

Vì sao tấn công DDoS nguy hiểm?

Tấn công DDoS được xem là một trong những hình thức tấn công từ chối dịch vụ nguy hiểm nhất hiện nay, không chỉ bởi quy mô mà còn vì mức độ dễ tiếp cận và hậu quả nghiêm trọng mà nó gây ra cho doanh nghiệp.

Chi phí thấp, dễ triển khai

Trước đây, việc thực hiện tấn công DDoS đòi hỏi kiến thức kỹ thuật cao và hạ tầng phức tạp. Tuy nhiên hiện nay, sự xuất hiện của các dịch vụ DDoS-for-hire (thuê tấn công DDoS) đã khiến hình thức này trở nên dễ tiếp cận hơn bao giờ hết. 

Theo báo cáo tấn công DDoS 6 tháng đầu 2025 của VNETWORK, hệ thống đã ghi nhận hơn 256.000 cuộc tấn công DDoS tại Việt Nam. Con số này tăng thêm 87.000 vụ so với cùng kỳ 2024 (tương đương +51%), trung bình 42.700 vụ/tháng. Chỉ với chi phí thấp, kẻ tấn công có thể thuê botnet để tạo ra lượng truy cập khổng lồ, đủ để làm quá tải ddos server của nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Gây thiệt hại tài chính lớn

Hậu quả rõ ràng nhất của ddos là tình trạng gián đoạn truy cập hệ thống. Khi website hoặc ứng dụng không thể hoạt động bình thường, doanh nghiệp sẽ mất doanh thu trực tiếp, đồng thời phải đối mặt với chi phí khắc phục sự cố và phục hồi hệ thống. 

Không chỉ vậy, việc dịch vụ thường xuyên bị gián đoạn còn làm suy giảm uy tín thương hiệu và niềm tin của khách hàng, đặc biệt trong các lĩnh vực như thương mại điện tử, tài chính và dịch vụ trực tuyến.

Khó phát hiện và ngăn chặn kịp thời

Không giống các hình thức tấn công mạng thông thường, tấn công DDoS ngày nay thường được triển khai thông qua botnet với số lượng lớn thiết bị khác nhau, sử dụng IP giả mạo và nhiều phương thức tấn công đồng thời. 

Đặc biệt, với sự hỗ trợ của AI, các cuộc ddos có thể được điều chỉnh linh hoạt, mô phỏng hành vi người dùng thật và tự động thay đổi lưu lượng. Hệ thống của VNETWORK ghi nhận gần 50% tổng số vụ DDoS tại Việt Nam (tương đương hơn 117,000 cuộc tấn công) có sự tham gia của AI. Điều này khiến lưu lượng truy cập độc hại ngày càng khó phân biệt với traffic hợp lệ.

Là bước đệm cho các cuộc tấn công lớn hơn

Trong nhiều trường hợp, tấn công DDoS không phải là mục tiêu cuối cùng mà chỉ đóng vai trò đánh lạc hướng. Khi hệ thống đang phải xử lý khối lượng truy cập lớn do ddos, kẻ tấn công có thể lợi dụng thời điểm này để khai thác lỗ hổng bảo mật, truy cập trái phép vào dữ liệu hoặc cài cắm mã độc ransomware . Điều này khiến DDoS trở thành mối đe dọa không chỉ về mặt gián đoạn dịch vụ mà còn về an toàn thông tin tổng thể của doanh nghiệp.

Tấn công DDoS hoạt động như thế nào?

Để hiểu rõ vì sao tấn công DDoS có thể khiến hệ thống sập chỉ trong thời gian ngắn, doanh nghiệp cần nắm được cơ chế hoạt động cơ bản của hình thức tấn công từ chối dịch vụ này. Dưới đây là một quy trình tấn công DDoS thông thường:

  • Xây dựng botnet: Kẻ tấn công trước hết kiểm soát một số lượng lớn thiết bị kết nối Internet như máy tính, máy chủ hoặc thiết bị IoT thông qua mã độc, biến chúng thành các “bot độc” hoạt động dưới sự điều khiển từ xa. Đây là nền tảng để triển khai tấn công DDoS trên quy mô lớn.
  • Điều khiển tập trung: Thông qua hệ thống điều khiển trung tâm, kẻ tấn công ra lệnh cho toàn bộ botnet cùng lúc nhắm đến một địa chỉ IP hoặc hệ thống mục tiêu cụ thể. Nhờ tính phân tán, lưu lượng truy cập trong tấn công từ chối dịch vụ có thể đến từ nhiều quốc gia và nhiều dải IP khác nhau.
  • Gửi lưu lượng ồ ạt về mục tiêu: Mỗi bot sẽ liên tục gửi các yêu cầu kết nối hoặc gói dữ liệu về hệ thống bị tấn công, tạo ra lượng truy cập lớn bất thường. Khi số lượng bot đủ lớn, ddos server phải tiếp nhận lưu lượng vượt xa khả năng xử lý thông thường.
  • Làm cạn kiệt tài nguyên hệ thống: Trong quá trình xử lý các yêu cầu không hợp lệ, tài nguyên của máy chủ như băng thông, CPU hoặc bộ đệm kết nối bị chiếm dụng nhanh chóng. Điều này khiến hệ thống không còn đủ khả năng phản hồi các yêu cầu hợp lệ từ người dùng thật.
  • Từ chối dịch vụ với người dùng hợp lệ: Khi tài nguyên bị quá tải, website hoặc ứng dụng sẽ trở nên chậm, lỗi hoặc hoàn toàn không thể truy cập. Kết quả cuối cùng của ddos là dịch vụ bị gián đoạn, gây ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng và hoạt động kinh doanh.
Mô hình hoạt động của DDoS.png
Quy trình tấn công DDoS

Cách nhận biết một cuộc tấn công DDoS

Bằng cách quan sát các thay đổi bất thường trong lưu lượng truy cập, tốc độ phản hồi và hành vi hệ thống, doanh nghiệp có thể phát hiện sớm các dấu hiệu tấn công này:

  • Website chậm hoặc không thể truy cập: Khi tài nguyên bị quá tải do tấn công DDoS, website hoặc ứng dụng trở nên chậm, gặp lỗi hoặc hoàn toàn không thể truy cập, ngay cả khi hạ tầng vẫn ổn định.
  • Lưu lượng truy cập bất thường: Lượng truy cập tăng đột biến, đến từ nhiều địa chỉ IP khác nhau và không quen thuộc, khiến các công cụ giám sát mạng báo động.
  • Các yêu cầu truy cập lặp đi lặp lại: Những truy cập liên tục theo cùng một pattern hoặc nhắm vào các endpoint nhạy cảm là dấu hiệu cho thấy hệ thống đang bị tấn công.
  • Lỗi server và kết nối thất bại: Các lỗi server liên tục, timeout hoặc kết nối bị reset đột ngột là tín hiệu rõ ràng của một cuộc tấn công từ chối dịch vụ.
  • Quá tải tài nguyên hệ thống: Khi băng thông, CPU hoặc bộ đệm kết nối bị chiếm dụng hoàn toàn, hệ thống không còn khả năng phục vụ người dùng hợp lệ, gây gián đoạn dịch vụ.
DDoS là gì 502.png
Website chậm hoặc không thể truy cập

Các loại tấn công DDoS phổ biến

Volumetric Attacks

Nhóm tấn công này chủ yếu tác động ở các tầng thấp của mô hình OSI, nơi xử lý lưu lượng mạng như layer 3/4. Mục tiêu không phải là phá ứng dụng, mà là làm nghẽn đường truyền, khiến mọi dịch vụ phía trên đều bị ảnh hưởng.

  • UDP Flood: Ở tầng giao thức mạng, hệ thống phải tiếp nhận và xử lý số lượng lớn gói dữ liệu không hợp lệ. Dù từng gói không gây hại, nhưng khi dồn dập sẽ làm băng thông và tài nguyên xử lý bị tiêu hao nhanh, khiến người dùng thật không thể truy cập dịch vụ.
  • ICMP Flood (Ping Flood): Tấn công này tác động vào quá trình xử lý gói tin điều khiển trong mạng. Khi server phải liên tục phản hồi các yêu cầu ping, tài nguyên ở tầng mạng bị chiếm dụng, dẫn đến tình trạng nghẽn kết nối toàn hệ thống.
  • NTP/DNS Amplification: Thay vì gửi trực tiếp lượng lớn dữ liệu, kẻ tấn công lợi dụng các máy chủ trung gian để khuếch đại lưu lượng. Điều này tạo áp lực cực lớn lên ddos server ở tầng hạ tầng mạng, gây quá tải trong thời gian rất ngắn.

Protocol Attacks

Protocol Attacks không nhằm tạo ra nhiều lưu lượng mà tập trung vào việc làm cạn kiệt tài nguyên xử lý bên trong hệ thống. Chúng khai thác cách server quản lý kết nối, bộ nhớ và hàng đợi xử lý, khiến hệ thống mất ổn định ngay cả khi băng thông chưa bị nghẽn.

  • SYN Flood: Server liên tục phải duy trì các trạng thái kết nối “chưa hoàn chỉnh”, dẫn đến tình trạng bộ nhớ và tài nguyên dành cho kết nối hợp lệ bị chiếm dụng. Khi số kết nối chờ đạt ngưỡng, người dùng thật sẽ không thể thiết lập phiên làm việc mới.
  • Ping of Death: Hệ thống bị buộc phải xử lý các gói dữ liệu bất thường, có thể gây lỗi trong quá trình phân tích gói tin. Với những hạ tầng chưa được cập nhật đầy đủ, điều này dễ dẫn đến treo hệ thống hoặc phải khởi động lại dịch vụ.
  • IP Null/Fragment Flood: Các gói dữ liệu không hoàn chỉnh hoặc bị chia nhỏ khiến server phải tiêu tốn nhiều tài nguyên để tái cấu trúc. Khi quá trình này diễn ra liên tục, hiệu suất tổng thể giảm mạnh và tạo ra nguy cơ gián đoạn trên diện rộng.

Application layer attacks/ Tấn công tầng ứng dụng

Đây là nhóm tấn công nhắm trực tiếp vào tầng ứng dụng Layer 7, nơi website, API và dịch vụ số vận hành. Điều nguy hiểm là các yêu cầu trông giống hệt hành vi người dùng thật, khiến hệ thống bảo mật khó phân biệt đâu là truy cập hợp lệ, đâu là tấn công từ chối dịch vụ.

  • HTTP Flood: Ở tầng ứng dụng, server phải xử lý khối lượng lớn yêu cầu truy cập hợp lệ. Tài nguyên xử lý bị tiêu hao dần, khiến website vẫn “online” nhưng phản hồi chậm, trải nghiệm người dùng suy giảm rõ rệt.
  • Slowloris: Các kết nối được giữ mở lâu ở tầng ứng dụng làm server không còn đủ tài nguyên cho phiên làm việc mới. Đây là dạng tấn công tinh vi vì không cần lưu lượng lớn nhưng vẫn gây nghẽn hệ thống.
  • Misused Application Attack: Những chức năng hợp pháp như tìm kiếm, đăng nhập, gửi form hay gọi API bị khai thác quá mức, khiến tầng ứng dụng phải xử lý lượng công việc vượt thiết kế ban đầu, dẫn đến mất ổn định toàn bộ dịch vụ.

Zero Day DDoS

Zero Day DDoS là dạng tấn công rất nguy hiểm vì lợi dụng lỗ hổng chưa được biết hoặc chưa có bản vá. Loại tấn công này có thể ảnh hưởng từ hạ tầng mạng (bandwidth, router) đến tầng ứng dụng (website, API, server), tức là tất cả các lớp trong hệ thống đều có nguy cơ. Điểm đáng lo là khi xảy ra, doanh nghiệp gần như không có sẵn cách phòng thủ, phải mất thời gian xác định nguồn gốc và triển khai biện pháp khắc phục. Vì vậy, các cuộc tấn công Zero Day thường dẫn đến gián đoạn dịch vụ kéo dài và thiệt hại tài chính đáng kể.

Hướng dẫn tấn công DDoS thử nghiệm

Việc tin tặc tấn công DDoS website/ ứng dụng không chỉ gây thiệt hại đến doanh nghiệp mà còn làm ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng. Trong thời gian website bị DDoS, khách hàng sẽ không thể truy cập cũng như thực hiện các thao tác, giao dịch mong muốn. Hiện nay, có rất nhiều công cụ có sẵn miễn phí mà bạn có thể sử dụng để thử nghiệm tấn công DDoS giúp bạn hiểu rõ hơn về mức độ nguy hiểm từ việc tấn công từ chối dịch vụ phân tán.

Để tấn công DDoS thử nghiệm ta sẽ sử dụng LOIC (Low Orbit Ion Cannon) được phát triển bởi Praetox Technology và được nhóm hacker Anonymous khét tiếng nhất thế giới sử dụng để tấn công DDoS trong khoảng thời gian qua.

Các bước để thực hiện một cuộc tấn công DDoS với LOIC:

Bước 1 - Tải xuống LOIC

Bạn có thể tải xuống LOIC từ sourceforge. Việc cần làm tiếp theo là tắt đi cảnh báo phần mềm phát hiện virus và giải nén tập tin zip sau khi tải về thành công.

Bước 2 - Khởi động LOIC và bắt đầu tấn công DDoS

Sau khi chạy LOIC, một menu sẽ hiện ra cho bạn có thể cấu hình với LOIC. Có nhiều tùy chọn mà bạn có thể cấu hình như việc chọn IP hoặc URL, cấu hình cổng cũng như số luồng, tốc độ tấn công DDoS,…

Bước 3 - Xác nhận

Sau khi cấu hình thành công, bạn chỉ cầm bấm vào “IMMA CHARGIN MAH LAZER” để kích hoạt và xem trạng thái tấn công xảy ra như thế nào.

Hướng dẫn tấn công DDoS thử nghiệm
Hướng dẫn tấn công DDoS thử nghiệm

Sau khi thử nghiệm mô phỏng tấn công, website bị tấn công sẽ tiêu tốn một lượng lớn tài nguyên do phải xử lý hết các yêu cầu từ các lưu lượng lớn truy cập không hợp lệ mà DDoS tạo nên.

Để khắc phục tình trạng bị tấn công làm gián đoạn khả năng truy cập cũng như giảm thiểu thiệt hại tội phạm mạng gây ra cho doanh nghiệp, chúng ta hãy cùng VNETWORK tìm hiểu cũng như lựa chọn công cụ chống DDoS hiệu quả.

Cách phòng chống tấn công DDoS

Dưới đây là một số cách phòng chống tấn công DDoS phổ biến mà doanh nghiệp và tổ chức thường áp dụng nhằm bảo vệ hệ thống trước các cuộc tấn công ngày càng tinh vi. 

Mở rộng băng thông và sử dụng CDN

Một trong những cách cơ bản nhưng hiệu quả để giảm tác động của tấn công từ chối dịch vụ là mở rộng khả năng chịu tải của hệ thống. Khi băng thông đủ lớn, các đợt tấn công tạo lưu lượng cao sẽ khó làm nghẽn toàn bộ dịch vụ.

Việc kết hợp với CDN (Content Delivery Network) giúp phân tán lưu lượng truy cập về nhiều điểm khác nhau thay vì dồn vào một server duy nhất. Nhờ đó, ngay cả khi xảy ra ddos, website vẫn duy trì khả năng truy cập ổn định cho người dùng thật.

Sử dụng WAF (Web Application Firewall)

WAF đóng vai trò như một lớp bảo vệ ở phía trước website và ứng dụng. Nó giúp kiểm soát các yêu cầu truy cập, phát hiện và chặn những hành vi bất thường trước khi chúng đi sâu vào hệ thống.

Đặc biệt với các cuộc tấn công DDoS ở tầng ứng dụng, WAF giúp giảm áp lực xử lý cho server bằng cách lọc bỏ những request không cần thiết hoặc có dấu hiệu lạm dụng chức năng.

Rate limiting

Rate limiting giúp kiểm soát số lượng yêu cầu mà một người dùng hoặc một IP có thể gửi trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này đặc biệt hiệu quả trong việc ngăn chặn các hành vi gửi request dồn dập nhằm làm quá tải hệ thống.

Nhờ giới hạn tốc độ truy cập, ddos server có thể ưu tiên phục vụ người dùng thật, đồng thời giảm nguy cơ bị khai thác các chức năng như đăng nhập, tìm kiếm hoặc gọi API.

Giám sát và phát hiện kịp thời

Cuối cùng, giám sát hệ thống liên tục là yếu tố then chốt trong phòng chống ddos. Khi doanh nghiệp có khả năng theo dõi lưu lượng và hiệu suất theo thời gian thực, các dấu hiệu bất thường sẽ được phát hiện sớm hơn.

Việc phát hiện kịp thời giúp đội ngũ kỹ thuật chủ động ứng phó trước khi cuộc tấn công đạt đến mức gây gián đoạn nghiêm trọng, từ đó giảm thiểu thiệt hại về doanh thu và trải nghiệm người dùng.

VNIS - Giải pháp phòng chống tấn công DDoS toàn diện

VNIS là giải pháp bảo mật và tăng tốc Web/App/API của VNETWORK, được thiết kế để giúp doanh nghiệp chủ động đối phó với các mối đe dọa an ninh mạng. Hệ thống bảo vệ theo thời gian thực trước tấn công DDoS đa tầng (layer 3/4/7), bot độc hại, khai thác lỗ hổng như SQL InjectionXSS, zero-day, malware và crawler nguy hiểm. Nhờ ứng dụng AI, các hành vi bất thường được phát hiện và ngăn chặn sớm, trong khi hiệu suất và trải nghiệm người dùng vẫn được đảm bảo.

Bên cạnh khả năng bảo mật, VNIS còn giúp duy trì tốc độ và độ ổn định cho website và ứng dụng ngay cả trong điều kiện lưu lượng tăng cao. Giải pháp vận hành trên hạ tầng toàn cầu với 2.300+ PoP tại 146+ quốc gia, có thể xử lý lưu lượng lên đến 2.600 Tbps và hơn 10 tỷ request mỗi ngày. Với 2.400+ bộ quy tắc bảo mật đang hoạt động, VNIS hiện bảo vệ 400.000+ website, ứng dụng và API, giúp hệ thống luôn sẵn sàng trước các cuộc tấn công DDoS quy mô lớn.

Mô hình hoạt động của VNIS

Giải pháp VNIS của VNETWORK được thiết kế theo mô hình bảo vệ hai lớp, giúp chống DDoS hiệu quả ở cả tầng mạng lẫn tầng ứng dụng.

  • Lớp 1: VNIS kết hợp AI Smart Load Balancing và Multi-CDN để xử lý các cuộc tấn công DDoS ở tầng hạ tầng. AI sẽ tự động phân tích hành vi truy cập, phân phối lưu lượng hợp lý và sớm loại bỏ những nguồn traffic bất thường trước khi chúng gây quá tải hệ thống.
  • Lớp 2: Ở lớp này, VNIS triển khai WAAP (Web Application and API Protection) ứng dụng AI nhằm ngăn chặn các cuộc tấn công DDoS tầng ứng dụng, bot độc hại và các lỗ hổng bảo mật phổ biến theo danh sách OWASP Top 10. Lớp này giúp bảo vệ trực tiếp logic xử lý của web/app/API, nơi thường bị khai thác sâu và khó phát hiện hơn.
ddos là gì 2.png
Mô hình hoạt động của giải pháp chống tấn công DDoS VNIS

Nhờ sự kết hợp chặt chẽ giữa hai lớp bảo vệ, VNIS không chỉ chặn tấn công DDoS hiệu quả, mà còn giúp doanh nghiệp vận hành hệ thống an toàn, ổn định và sẵn sàng mở rộng trong môi trường số đầy biến động. Liên hệ VNETWORK ngay hôm nay để được tư vấn giải pháp VNIS phù hợp và bảo vệ website, ứng dụng của bạn trước mọi rủi ro tấn công DDoS!

FAQ – Câu hỏi thường gặp về tấn công DDoS

1. Tấn công DDoS là gì?

Tấn công DDoS (Distributed Denial of Service) là hình thức làm quá tải hệ thống bằng cách gửi lượng lớn truy cập giả, khiến website hoặc server không thể phục vụ người dùng thật.

2. Tấn công DDoS thường nhắm vào đối tượng nào?

Mọi hệ thống kết nối Internet đều có thể là mục tiêu, đặc biệt là website doanh nghiệp, sàn thương mại điện tử, ứng dụng tài chính, game online và API.

3. DDoS có gây mất dữ liệu không?

DDoS chủ yếu gây gián đoạn dịch vụ, nhưng trong nhiều trường hợp nó được dùng làm “bình phong” để tin tặc thực hiện các tấn công sâu hơn như khai thác dữ liệu hoặc cài mã độc.

4. Tấn công DDoS có dễ thực hiện không?

Ngày nay, DDoS trở nên dễ triển khai hơn nhờ các dịch vụ DDoS-for-hire và botnet, khiến ngay cả những kẻ tấn công không chuyên cũng có thể gây ra thiệt hại lớn.

5. CDN và WAF có đủ để chống DDoS không?

CDN và WAF giúp giảm rủi ro, nhưng không đủ để chống lại các cuộc tấn công DDoS đa tầng, quy mô lớn hoặc tấn công tầng ứng dụng tinh vi nếu thiếu giải pháp chuyên biệt.

6. VNIS khác gì so với các giải pháp chống DDoS thông thường?

VNIS kết hợp Multi-CDN, AI Smart Load Balancing và WAAP, giúp bảo vệ toàn diện từ hạ tầng mạng đến tầng ứng dụng, đồng thời duy trì hiệu suất và trải nghiệm người dùng.

7. VNIS có làm chậm website hay ứng dụng không?

Không. VNIS được thiết kế để vừa bảo mật vừa tăng tốc, giúp hệ thống hoạt động ổn định và nhanh ngay cả khi traffic tăng cao hoặc đang bị tấn công.

8. Doanh nghiệp quy mô nhỏ có cần giải pháp chống DDoS không?

Có. Doanh nghiệp nhỏ thường là mục tiêu dễ bị tấn công do thiếu hệ thống bảo vệ, và chỉ một cuộc DDoS ngắn cũng có thể gây gián đoạn nghiêm trọng.

Đăng ký nhận tư vấn từ VNETWORK ngay

Mục này là bắt buộc

CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Sitemap HTML